青童神 qīng tóng shén · thanh đồng thần Hán Việt: thanh đồng thần · Pinyin: qīng tóng shén Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 童 (đồng) + 神 (thần)Pinyinqīng tóng shénHán Việtthanh đồng thầnCấu tạo青 + 童 + 神 · thanh + đồng + thần nghĩa thành phần: thanh + đồng + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教所说的肝神。Tân Hoa Tự Điển 1.道教所说的肝神。