青竹絲 thanh trúc ti Hán Việt: thanh trúc ti Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 竹 (trúc) + 絲 (ti)Hán Việtthanh trúc tiCấu tạo青 + 竹 + 絲 · thanh + trúc + ti nghĩa thành phần: thanh + trúc + ti Nghĩa EngCihui 青竹絲 īngzhúsī n. a kind of very venomous snake