青竹絲

thanh trúc ti

Hán Việt: thanh trúc ti

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (trúc) + (ti)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。爬蟲綱有鱗目。背部呈草綠色,體長約一尺七寸,常棲息在草樹叢中。也稱為「青蛇」、「竹葉青」。

Eng

  • Cihui 青竹絲 īngzhúsī n. a kind of very venomous snake