青竹飆 qīng zhú biāo · thanh trúc tiêu Hán Việt: thanh trúc tiêu · Pinyin: qīng zhú biāo Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 竹 (trúc) + 飆 (tiêu)Pinyinqīng zhú biāoHán Việtthanh trúc tiêuCấu tạo青 + 竹 + 飆 · thanh + trúc + tiêu nghĩa thành phần: thanh + trúc + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种青色善跳的蛇。Tân Hoa Tự Điển 1.一种青色善跳的蛇。