青筱箔 qīng xiǎo bó · thanh tiểu bạc Hán Việt: thanh tiểu bạc · Pinyin: qīng xiǎo bó Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 筱 (tiểu) + 箔 (bạc)Pinyinqīng xiǎo bóHán Việtthanh tiểu bạcCấu tạo青 + 筱 + 箔 · thanh + tiểu + bạc nghĩa thành phần: thanh + tiểu + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹帘。Tân Hoa Tự Điển 1.竹帘。