青管夢 qīng guǎn mèng · thanh quản mộng Hán Việt: thanh quản mộng · Pinyin: qīng guǎn mèng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 管 (quản) + 夢 (mộng)Pinyinqīng guǎn mèngHán Việtthanh quản mộngCấu tạo青 + 管 + 夢 · thanh + quản + mộng nghĩa thành phần: thanh + quản + mộng