青箬笠
thanh nhược lạp
Hán Việt: thanh nhược lạp · Pinyin: qīng ruò lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"青箬笠"; 雨具。箬竹叶或篾编制的笠帽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"青箬笠"。 2.雨具。箬竹叶或篾编制的笠帽。
Hán Việt: thanh nhược lạp · Pinyin: qīng ruò lì