青箱家 qīng xiāng jiā · thanh tương gia Hán Việt: thanh tương gia · Pinyin: qīng xiāng jiā Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 箱 (tương) + 家 (gia)Pinyinqīng xiāng jiāHán Việtthanh tương giaCấu tạo青 + 箱 + 家 · thanh + tương + gia nghĩa thành phần: thanh + tương + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能以史学传家的人家。Tân Hoa Tự Điển 1.能以史学传家的人家。