青精石飯 qīng jīng shí fàn · thanh tinh thạch phạn Hán Việt: thanh tinh thạch phạn · Pinyin: qīng jīng shí fàn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 精 (tinh) + 石 (thạch) + 飯 (phạn)Pinyinqīng jīng shí fànHán Việtthanh tinh thạch phạnCấu tạo青 + 精 + 石 + 飯 · thanh + tinh + thạch + phạn nghĩa thành phần: thanh + tinh + thạch + phạn