青精稻 qīng jīng dào · thanh tinh đạo Hán Việt: thanh tinh đạo · Pinyin: qīng jīng dào Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 精 (tinh) + 稻 (đạo)Pinyinqīng jīng dàoHán Việtthanh tinh đạoCấu tạo青 + 精 + 稻 · thanh + tinh + đạo nghĩa thành phần: thanh + tinh + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即青精饭。Tân Hoa Tự Điển 1.即青精饭。