青紅幫

qīng hóng bāng thanh hồng bang

Hán Việt: thanh hồng bang · Pinyin: qīng hóng bāng

Tổng quan

hội kín truyền thống, tương đương với Hội Tam Điểm ở phương Tây

Cấu tạo: (thanh) + (hồng) + (bang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hội kín truyền thống, tương đương với Hội Tam Điểm ở phương Tây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青帮﹑红帮的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青帮﹑红帮的并称。

Eng

  • CC-CEDICT traditional secret society, Chinese equivalent of Freemasons
  • Cihui traditional secret society, Chinese equivalent of Freemasons