青絲簡編 qīng sī jiǎn biān · thanh ti giản biên Hán Việt: thanh ti giản biên · Pinyin: qīng sī jiǎn biān Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 絲 (ti) + 簡 (giản) + 編 (biên)Pinyinqīng sī jiǎn biānHán Việtthanh ti giản biênCấu tạo青 + 絲 + 簡 + 編 · thanh + ti + giản + biên nghĩa thành phần: thanh + ti + giản + biên