青綺門 qīng qǐ mén · thanh khỉ môn Hán Việt: thanh khỉ môn · Pinyin: qīng qǐ mén Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 綺 (khỉ) + 門 (môn)Pinyinqīng qǐ ménHán Việtthanh khỉ mônCấu tạo青 + 綺 + 門 · thanh + khỉ + môn nghĩa thành phần: thanh + khỉ + môn