青紗帳

qīng shā zhàng thanh sa trướng

Hán Việt: thanh sa trướng · Pinyin: qīng shā zhàng

Tổng quan

ruộng đồng xanh tươi: cánh đồng xanh tươi

Cấu tạo: (thanh) + (sa) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ruộng đồng xanh tươi: cánh đồng xanh tươi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青色庄稼长得又高又密时,就像帐幕一样,俗称青纱帐”青纱帐,作屏障,隐在帐里敌不防。