青綺門

qīng qǐ mén thanh khỉ môn

Hán Việt: thanh khỉ môn · Pinyin: qīng qǐ mén

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khỉ) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即青门。长安古城门名。古代常用为送别之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即青门。长安古城门名。古代常用为送别之处。