青綠地 thanh lục địa Hán Việt: thanh lục địa Tổng quan xem verdant Cấu tạo: 青 (thanh) + 綠 (lục) + 地 (địa)Hán Việtthanh lục địaCấu tạo青 + 綠 + 地 · thanh + lục + địa nghĩa thành phần: thanh + lục + địa Nghĩa ViệtCihui xem verdant