青緞子鞋

thanh đoạn tử hài

Hán Việt: thanh đoạn tử hài

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (đoạn) + (tử) + (hài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 青緞子鞋 īngduànzixié n. traditional shoes of black silk M:¹shuāng