青羅傘 qīng luó sǎn · thanh la tán Hán Việt: thanh la tán · Pinyin: qīng luó sǎn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 羅 (la) + 傘 (tán)Pinyinqīng luó sǎnHán Việtthanh la tánCấu tạo青 + 羅 + 傘 · thanh + la + tán nghĩa thành phần: thanh + la + tán