青羊宮 qīng yáng gōng · thanh dương cung Hán Việt: thanh dương cung · Pinyin: qīng yáng gōng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 羊 (dương) + 宮 (cung)Pinyinqīng yáng gōngHán Việtthanh dương cungCấu tạo青 + 羊 + 宮 · thanh + dương + cung nghĩa thành phần: thanh + dương + cung