青腫處 thanh thũng xử Hán Việt: thanh thũng xử Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 腫 (thũng) + 處 (xử)Hán Việtthanh thũng xửCấu tạo青 + 腫 + 處 · thanh + thũng + xử nghĩa thành phần: thanh + thũng + xử Nghĩa EngCihui 青腫處 īngzhǒngchù n. sore