青色尿 thanh sắc niệu Hán Việt: thanh sắc niệu Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 色 (sắc) + 尿 (niệu)Hán Việtthanh sắc niệuCấu tạo青 + 色 + 尿 · thanh + sắc + niệu nghĩa thành phần: thanh + sắc + niệu