青芥辣

qīng jiè là thanh giới lạt

Hán Việt: thanh giới lạt · Pinyin: qīng jiè là

Tổng quan

cải ngựa | wasabi | mù tạc xanh

Cấu tạo: (thanh) + (giới) + (lạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cải ngựa | wasabi | mù tạc xanh

Eng

  • CC-CEDICT horseradish|wasabi|green mustard
  • Cihui horseradish; wasabi; green mustard