青苔巷

qīng tái xiàng thanh đài hạng

Hán Việt: thanh đài hạng · Pinyin: qīng tái xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (đài) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长了青苔的巷道。喻指闲静﹑冷落的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长了青苔的巷道。喻指闲静﹑冷落的地方。