青苔黃葉 qīng tāi huáng yè · thanh đài hoàng diệp Hán Việt: thanh đài hoàng diệp · Pinyin: qīng tāi huáng yè Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 苔 (đài) + 黃 (hoàng) + 葉 (diệp)Pinyinqīng tāi huáng yèHán Việtthanh đài hoàng diệpCấu tạo青 + 苔 + 黃 + 葉 · thanh + đài + hoàng + diệp nghĩa thành phần: thanh + đài + hoàng + diệp