青苔黃葉

qīng tāi huáng yè thanh đài hoàng diệp

Hán Việt: thanh đài hoàng diệp · Pinyin: qīng tāi huáng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (đài) + (hoàng) + (diệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青苔遍地,落叶纷飞。形容山居人家沉静荒凉的景象。