青草瘴

qīng cǎo zhàng thanh thảo chướng

Hán Việt: thanh thảo chướng · Pinyin: qīng cǎo zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thảo) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指岭南春夏之交时所生的瘴气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指岭南春夏之交时所生的瘴气。