青蓮偈 qīng lián jì · thanh liên kệ Hán Việt: thanh liên kệ · Pinyin: qīng lián jì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蓮 (liên) + 偈 (kệ)Pinyinqīng lián jìHán Việtthanh liên kệCấu tạo青 + 蓮 + 偈 · thanh + liên + kệ nghĩa thành phần: thanh + liên + kệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即佛偈。佛经中的颂词。Tân Hoa Tự Điển 1.即佛偈。佛经中的颂词。