青蓮冠 qīng lián guān · thanh liên quan Hán Việt: thanh liên quan · Pinyin: qīng lián guān Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蓮 (liên) + 冠 (quan)Pinyinqīng lián guānHán Việtthanh liên quanCấu tạo青 + 蓮 + 冠 · thanh + liên + quan nghĩa thành phần: thanh + liên + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指道士所戴的莲花冠。Tân Hoa Tự Điển 1.指道士所戴的莲花冠。