青蓮眼 qīng lián yǎn · thanh liên nhãn Hán Việt: thanh liên nhãn · Pinyin: qīng lián yǎn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蓮 (liên) + 眼 (nhãn)Pinyinqīng lián yǎnHán Việtthanh liên nhãnCấu tạo青 + 蓮 + 眼 · thanh + liên + nhãn nghĩa thành phần: thanh + liên + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即青莲花目。Tân Hoa Tự Điển 1.即青莲花目。