青蓮舍 qīng lián shě · thanh liên xá Hán Việt: thanh liên xá · Pinyin: qīng lián shě Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蓮 (liên) + 舍 (xá)Pinyinqīng lián shěHán Việtthanh liên xáCấu tạo青 + 蓮 + 舍 · thanh + liên + xá nghĩa thành phần: thanh + liên + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即青莲宇。Tân Hoa Tự Điển 1.即青莲宇。