青菜劉

qīng cài liú thanh thái lưu

Hán Việt: thanh thái lưu · Pinyin: qīng cài liú

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thái) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明刘玺的绰号。嘉靖中﹐刘任督漕总兵﹐居官清慎自持﹐莅事五年﹐罢归﹐行李萧然。人称"青菜刘"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明刘玺的绰号。嘉靖中﹐刘任督漕总兵﹐居官清慎自持﹐莅事五年﹐罢归﹐行李萧然。人称"青菜刘"。