青菜劉 qīng cài liú · thanh thái lưu Hán Việt: thanh thái lưu · Pinyin: qīng cài liú Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 菜 (thái) + 劉 (lưu)Pinyinqīng cài liúHán Việtthanh thái lưuCấu tạo青 + 菜 + 劉 · thanh + thái + lưu nghĩa thành phần: thanh + thái + lưu