青菜花 thanh thái hoa Hán Việt: thanh thái hoa Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 菜 (thái) + 花 (hoa)Hán Việtthanh thái hoaCấu tạo青 + 菜 + 花 · thanh + thái + hoa nghĩa thành phần: thanh + thái + hoa Nghĩa EngCihui 青菜花 īngcàihuā n. broccoli M:²kē