青華仙真 qīng huá xiān zhēn · thanh hoa tiên chân Hán Việt: thanh hoa tiên chân · Pinyin: qīng huá xiān zhēn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 華 (hoa) + 仙 (tiên) + 真 (chân)Pinyinqīng huá xiān zhēnHán Việtthanh hoa tiên chânCấu tạo青 + 華 + 仙 + 真 · thanh + hoa + tiên + chân nghĩa thành phần: thanh + hoa + tiên + chân