青華帝君 qīng huá dì jūn · thanh hoa đế quân Hán Việt: thanh hoa đế quân · Pinyin: qīng huá dì jūn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 華 (hoa) + 帝 (đế) + 君 (quân)Pinyinqīng huá dì jūnHán Việtthanh hoa đế quânCấu tạo青 + 華 + 帝 + 君 · thanh + hoa + đế + quân nghĩa thành phần: thanh + hoa + đế + quân