青蓮客 qīng lián kè · thanh liên khách Hán Việt: thanh liên khách · Pinyin: qīng lián kè Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蓮 (liên) + 客 (khách)Pinyinqīng lián kèHán Việtthanh liên kháchCấu tạo青 + 蓮 + 客 · thanh + liên + khách nghĩa thành phần: thanh + liên + khách