青蓮界 qīng lián jiè · thanh liên giới Hán Việt: thanh liên giới · Pinyin: qīng lián jiè Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蓮 (liên) + 界 (giới)Pinyinqīng lián jièHán Việtthanh liên giớiCấu tạo青 + 蓮 + 界 · thanh + liên + giới nghĩa thành phần: thanh + liên + giới