青藜學士 qīng lí xué shì · thanh lê học sĩ Hán Việt: thanh lê học sĩ · Pinyin: qīng lí xué shì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 藜 (lê) + 學 (học) + 士 (sĩ)Pinyinqīng lí xué shìHán Việtthanh lê học sĩCấu tạo青 + 藜 + 學 + 士 · thanh + lê + học + sĩ nghĩa thành phần: thanh + lê + học + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指博学之士。Tân Hoa Tự Điển 1.指博学之士。