青苹末 thanh bình mạt Hán Việt: thanh bình mạt Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 苹 (bình) + 末 (mạt)Hán Việtthanh bình mạtCấu tạo青 + 苹 + 末 · thanh + bình + mạt nghĩa thành phần: thanh + bình + mạt