青苹风 thanh bình phong Hán Việt: thanh bình phong Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 苹 (bình) + 风 (phong)Hán Việtthanh bình phongCấu tạo青 + 苹 + 风 · thanh + bình + phong nghĩa thành phần: thanh + bình + phong