青蛋白石 thanh đản bạch thạch Hán Việt: thanh đản bạch thạch Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 石 (thạch)Hán Việtthanh đản bạch thạchCấu tạo青 + 蛋 + 白 + 石 · thanh + đản + bạch + thạch nghĩa thành phần: thanh + đản + bạch + thạch Nghĩa EngCihui 青蛋白石 īngdànbáishí n. <min.> girasol M:²kuài