青蛙腿 qīngwātuǐ · thanh oa thối Hán Việt: thanh oa thối · Pinyin: qīngwātuǐ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蛙 (oa) + 腿 (thối)PinyinqīngwātuǐHán Việtthanh oa thốiCấu tạo青 + 蛙 + 腿 · thanh + oa + thối nghĩa thành phần: thanh + oa + thối Nghĩa EngCihui frog legs