青螺髻 qīng luó jì · thanh loa kế Hán Việt: thanh loa kế · Pinyin: qīng luó jì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 螺 (loa) + 髻 (kế)Pinyinqīng luó jìHán Việtthanh loa kếCấu tạo青 + 螺 + 髻 · thanh + loa + kế nghĩa thành phần: thanh + loa + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形如青螺的发髻; 喻山峰。Tân Hoa Tự Điển 1.形如青螺的发髻。 2.喻山峰。