青蟲簪 qīng chóng zān · thanh trùng trâm Hán Việt: thanh trùng trâm · Pinyin: qīng chóng zān Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蟲 (trùng) + 簪 (trâm)Pinyinqīng chóng zānHán Việtthanh trùng trâmCấu tạo青 + 蟲 + 簪 · thanh + trùng + trâm nghĩa thành phần: thanh + trùng + trâm