青衣人

qīng yī rén thanh y nhân

Hán Việt: thanh y nhân · Pinyin: qīng yī rén

Tổng quan

người áo xanh: thanh y nhân

Cấu tạo: (thanh) + (y) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người áo xanh: thanh y nhân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 差役﹐皂隶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.差役﹐皂隶。