青衣夢 qīng yī mèng · thanh y mộng Hán Việt: thanh y mộng · Pinyin: qīng yī mèng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 衣 (y) + 夢 (mộng)Pinyinqīng yī mèngHán Việtthanh y mộngCấu tạo青 + 衣 + 夢 · thanh + y + mộng nghĩa thành phần: thanh + y + mộng