青衣神 qīng yī shén · thanh y thần Hán Việt: thanh y thần · Pinyin: qīng yī shén Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 衣 (y) + 神 (thần)Pinyinqīng yī shénHán Việtthanh y thầnCấu tạo青 + 衣 + 神 · thanh + y + thần nghĩa thành phần: thanh + y + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蚕丛氏。教民蚕桑﹐民尊之为神。Tân Hoa Tự Điển 1.即蚕丛氏。教民蚕桑﹐民尊之为神。