青衣讖 qīng yī chèn · thanh y sấm Hán Việt: thanh y sấm · Pinyin: qīng yī chèn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 衣 (y) + 讖 (sấm)Pinyinqīng yī chènHán Việtthanh y sấmCấu tạo青 + 衣 + 讖 · thanh + y + sấm nghĩa thành phần: thanh + y + sấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓帝王被俘﹑受辱的预兆。Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王被俘﹑受辱的预兆。