青襟子 qīng jīn zi · thanh khâm tử Hán Việt: thanh khâm tử · Pinyin: qīng jīn zi Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 襟 (khâm) + 子 (tử)Pinyinqīng jīn ziHán Việtthanh khâm tửCấu tạo青 + 襟 + 子 · thanh + khâm + tử nghĩa thành phần: thanh + khâm + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指青年书生。Tân Hoa Tự Điển 1.指青年书生。