青要女

qīng yào nǚ thanh yếu nữ

Hán Việt: thanh yếu nữ · Pinyin: qīng yào nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (yếu) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矿石名。空青的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矿石名。空青的别称。